Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気遣い気遣い🔊☆ Lưu vào danh sáchきづかいNghĩa—Hán tự trong từ này気遣Câu ví dụ彼の声には優しい気づかいが満ちていた。His voice was full of tender concern.Ngữ pháp liên quanNoun + の + こと + ながらTừ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気