Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気球気球🔊☆ Lưu vào danh sáchききゅうNghĩa—Hán tự trong từ này気球Câu ví dụ気球が空に浮かんでいた。A balloon was floating in the air.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気