Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/気温気温N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきおんNghĩa—Hán tự trong từ này気温Câu ví dụ気温が下がると関節が痛むんだ。My joints ache when it gets cold.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気