Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気のせい気のせい🔊☆ Lưu vào danh sáchきのせいNghĩa—Hán tự trong từ này気Câu ví dụ気のせいだよ。It's just your imagination.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気