Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/眼科眼科N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがんかNghĩa—Hán tự trong từ này眼科Từ liên quan眼科医眼差し近眼主眼双眼鏡肉眼片目目白