Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/片目片目🔊☆ Lưu vào danh sáchかためNghĩa—Hán tự trong từ này片目Câu ví dụ彼はあやうく片目を失明するところだった。He came close to losing an eye.Từ liên quan花びら欠片後片付け断片破片偏り片仮名片隅