Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/破片破片N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはへんNghĩa—Hán tự trong từ này破片Câu ví dụ彼はその破片をくっつけ合わした。He stuck the broken pieces together.Từ liên quan花びら欠片後片付け断片偏り片仮名片隅片手