Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鑑定鑑定🔊☆ Lưu vào danh sáchかんていNghĩa—Hán tự trong từ này鑑定Câu ví dụ彼は宝石の鑑定には目がきく。He has a sharp eye for jewels.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定