Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/観衆観衆N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này観衆Câu ví dụそのショーは観衆には楽しいものであった。The show was pleasing to the audience.Từ liên quanアメリカ合衆国公衆公衆衛生公衆電話衆衆院衆議院大衆