Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/公衆公衆N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này公衆Câu ví dụこの建物には公衆トイレがありますか。Is there a public toilet in this building?Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人