Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歓談歓談🔊☆ Lưu vào danh sáchかんだんNghĩa—Hán tự trong từ này歓談Câu ví dụ彼女はコーヒーを飲みながらフットボールの試合について友人と歓談した。She chatted with her friends about the football game over coffee.Từ liên quan歓楽街歓喜歓迎歓声歓待喜ぶ喜び喜ばす