Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/歓迎歓迎N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんげいNghĩa—Hán tự trong từ này歓迎Câu ví dụあなたはうちのクラスで歓迎されています。You are welcomed in our class.Ngữ pháp liên quanNoun + を問わずTừ liên quan歓楽街歓喜歓声歓待歓談喜ぶ喜び喜ばす