Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/感心感心N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんしんNghĩa—Hán tự trong từ này感心Câu ví dụ我々は彼女の勇気に感心する。We admire her for her bravery.Ngữ pháp liên quanNoun + の + こと + ながらTừ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心