Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/楽屋楽屋🔊☆ Lưu vào danh sáchがくやNghĩa—Hán tự trong từ này楽屋Câu ví dụそれから二階の楽屋に歩いていきました。Then I walked upstairs to the dressing rooms.Từ liên quanパン屋屋外屋根屋上屋台屋内家屋花屋