Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/学年学年N2🔊☆ Lưu vào danh sáchがくねんNghĩa—Hán tự trong từ này学年Câu ví dụ第1学年には5つクラスがあった。There were five classes in the first year.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術