Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/学童学童🔊☆ Lưu vào danh sáchがくどうNghĩa—Hán tự trong từ này学童Câu ví dụ学童たちはどっと笑った。The pupils burst out laughing.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術