Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/学者学者N3🔊☆ Lưu vào danh sáchがくしゃNghĩa—Hán tự trong từ này学者Câu ví dụ彼は立派な学者になるだろう。He will be a wonderful scholar.Ngữ pháp liên quanNoun / i-adj stem / na-adj root + ぶるTừ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術