Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開拓者開拓者🔊☆ Lưu vào danh sáchかいたくしゃNghĩa—Hán tự trong từ này開拓者Câu ví dụ開拓者達は現地人たちから毛皮を物々交換で手に入れた。The colonists bartered with the natives for fur.Từ liên quan悪者為政者医者応募者開拓干拓拓殖拓本