Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/拓殖拓殖🔊☆ Lưu vào danh sáchたくしょくNghĩa—Hán tự trong từ này拓殖Từ liên quan移植開拓開拓者干拓植民地生殖増殖拓本