Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/医者医者N5🔊☆ Lưu vào danh sáchいしゃNghĩa—Hán tự trong từ này医者Câu ví dụ医者は彼の折れた足をついだ。The doctor set his broken leg.Ngữ pháp liên quanNoun / na-adj + でありながらV dict-form + まじき + nounNoun + にしてPlain form + のにVerb-た form + ほうがいいNoun + としてTừ liên quan医医院医科医学医学部医局医師医師会