Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/改ざん改ざん🔊☆ Lưu vào danh sáchかいざんNghĩa—Hán tự trong từ này改Câu ví dụ私の同僚は報告書を改ざんした。My colleague doctored the report.Từ liên quan改まる改めて改める改革改憲改札改札口改宗