Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/懐柔懐柔🔊☆ Lưu vào danh sáchかいじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này懐柔Câu ví dụい、いっつも食べ物で懐柔されるとは、限りませんからねっ。Don't think you'll always be able to placate me with food!Từ liên quan懐懐かしい懐かしむ懐疑懐中電灯述懐抱く思う