Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/懐かしい懐かしいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchなつかしいNghĩa—Hán tự trong từ này懐Câu ví dụ懐かしい12小節のブルース。There go the twelve bars blues.Từ liên quan懐懐かしむ懐疑懐柔懐中電灯述懐抱く思う