Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/回覧回覧N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかいらんNghĩa—Hán tự trong từ này回覧Câu ví dụ彼はその手紙を全員に回覧した。He circulated the letter among the members.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌