Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/回避回避🔊☆ Lưu vào danh sáchかいひNghĩa—Hán tự trong từ này回避Câu ví dụ現実を回避するのはもうやめろ。Stop hiding your head in the sand.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌