Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/会堂会堂🔊☆ Lưu vào danh sáchかいどうNghĩa—Hán tự trong từ này会堂Câu ví dụ会堂に鐘の音が響き渡った。The hall resounded with pealing bells.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う