Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/会社員会社員🔊☆ Lưu vào danh sáchかいしゃいんNghĩa—Hán tự trong từ này会社員Câu ví dụ私の父は会社員です。My father is an office worker.Ngữ pháp liên quanNoun + を経てTừ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う