Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/介抱介抱N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかいほうNghĩa—Hán tự trong từ này介抱Câu ví dụ他人任せはダメ。ライフセーバーではないが、俺自身が介抱してあげないと。I can't leave this to others. I'm no lifesaver but if I don't help her myself....Từ liên quan介護介在介入貝魚介魚介類お節介自己紹介