Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/過剰過剰N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかじょうNghĩa—Hán tự trong từ này過剰Câu ví dụ安い輸入品で市場が供給過剰になるだろう。Cheap imports will glut the market.Từ liên quanし過ぎる一過過ぎ過ぎる剰余金余す余剰余り