Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/余す余す🔊☆ Lưu vào danh sáchあますNghĩa—Hán tự trong từ này余Câu ví dụ彼は、旅券を余そうとした。He tried to save something from his travel expenses.Từ liên quan剰余金猶予余りに余る余韻余暇余計よそ見