Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/何とか何とかN3🔊☆ Lưu vào danh sáchなんとかNghĩa—Hán tự trong từ này何Câu ví dụなんとかその機械を動かした。He managed to run the machine.Ngữ pháp liên quanV ない / i-adj くない + ことはないVerb ます-stem + おおせるTừ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位