Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/下町下町N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしたまちNghĩa—Hán tự trong từ này下町Câu ví dụ彼女は下町で生まれ育った。She was born and brought up on the backstreets.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる