Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/下心下心N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしたごころNghĩa—Hán tự trong từ này下心Câu ví dụ彼はあの女性に下心を抱いている。He has designs on that girl.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる