Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/穏やか穏やかN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおだやかNghĩa—Hán tự trong từ này穏Câu ví dụ海は穏やかに、そしてなめらかに見える。The sea looks calm and smooth.Từ liên quan穏健穏当穏便不穏平穏温和