Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/汚れる汚れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchけがれるNghĩa—Hán tự trong từ này汚Từ liên quan汚い汚す汚れる汚職汚水汚染汚濁汚点