Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/遠慮遠慮N4🔊☆ Lưu vào danh sáchえんりょNghĩa—Hán tự trong từ này遠慮Câu ví dụここでのおタバコはご遠慮願います。Please refrain from smoking here.Từ liên quan永遠遠い苦慮考慮配慮不慮憂慮ご遠慮ください