Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不慮不慮🔊☆ Lưu vào danh sáchふりょNghĩa—Hán tự trong từ này不慮Câu ví dụ彼は不慮の死を遂げた。He died an unnatural death.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず