Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/隠れる隠れるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかくれるNghĩa—Hán tự trong từ này隠Câu ví dụ太陽が雲のかげに隠れた。The sun disappeared behind a cloud.子どもは箱の中に隠れていた。The child was hiding in the box.Từ liên quan陰謀隠し引き出し隠す隠居隠語隠匿隠滅索引