Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/隠す隠すN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかくすNghĩa—Hán tự trong từ này隠Câu ví dụ私は母がケーキを隠すのを見た。I saw my mother hide the cake.Từ liên quan陰謀隠し引き出し隠れる隠居隠語隠匿隠滅索引