Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/陰謀陰謀🔊☆ Lưu vào danh sáchいんぼうNghĩa—Hán tự trong từ này陰謀Câu ví dụ私は彼らの陰謀をすぐに見抜いた。I saw through their plot at once.Từ liên quan陰気陰口共謀参謀首謀謀略無謀図る