Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/稲稲N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいねNghĩa—Hán tự trong từ này稲Câu ví dụ稲は雨の多い地域で作られる。Rice is grown in rainy regions.Từ liên quan稲刈り稲光稲妻稲作稲穂水稲稲荷稲田