Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一例一例🔊☆ Lưu vào danh sáchいちれいNghĩa—Hán tự trong từ này一例Câu ví dụこれは英国の現代生活のほんの一例だ。This is an instance of modern British life.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + にすぎないTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員