Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/一流一流N2🔊☆ Lưu vào danh sáchいちりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này一流Câu ví dụこんな一流選手が相手では勝ち目がない。We have no chance against those top players.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員