Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一躍一躍🔊☆ Lưu vào danh sáchいちやくNghĩa—Hán tự trong từ này一躍Câu ví dụ彼女は一躍有名になった。She suddenly became famous.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員