Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一遍一遍🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぺんNghĩa—Hán tự trong từ này一遍Câu ví dụ北海道には一遍も行ったことがない。I've never been to Hokkaido.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員