Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一般人一般人🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぱんじんNghĩa—Hán tự trong từ này一般人Câu ví dụその新しい理論は一般人には難しすぎる。The new theory is too abstract for ordinary people.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員