Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一倍一倍🔊☆ Lưu vào danh sáchいちばいNghĩa—Hán tự trong từ này一倍Câu ví dụこの橋はあの橋の一倍半の長さがある。This bridge is one and half times as long as that.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員