Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一堂一堂🔊☆ Lưu vào danh sáchいちどうNghĩa—Hán tự trong từ này一堂Câu ví dụこれだけまあ、多士済済の人材が一堂に集まったもんだよな。Not bad―not bad at all. This is quite a gathering of talent to have under one roof.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員