Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一等一等🔊☆ Lưu vào danh sáchいっとうNghĩa—Hán tự trong từ này一等Câu ví dụ1等になるなんて夢にも思わなかった。Never did I dream of winning first prize.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員