Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/一層一層N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいっそうNghĩa—Hán tự trong từ này一層Câu ví dụ今まで以上にいっそう勉強に励みなさい。You should study even more than before.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員